Dịch

recurrencia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekuˈrensja/

Nghĩa chính

  1. Tái phátdanh từrecurrence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recurrenciaDạng gốc (base form)
  2. recurrenciasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , " " .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI