recurrencia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekuˈrensja/
Nghĩa chính
- Tái phátdanh từrecurrence
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recurrenciaDạng gốc (base form)
- recurrenciasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , " " .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh