recursos naturales
Nghĩa chính
- Tài nguyên thiên nhiên
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| preservación de recursos naturales | Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| preservación de recursos naturales | Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên |