Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
recurso de amparo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lệnh bảo vệ
danh từ
a writ of protection
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
recurso de amparo
Dạng gốc
(base form)
recurso
s de amparo
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lệnh bảo vệ
1
Lệnh bảo vệ
1
Lệnh bảo vệ