Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poisoned compliment
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɔɪ
z
ə
n
d
ˈ
k
ɑ
m
p
l
ə
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với backhanded compliment
danh từ
Synonym of backhanded compliment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poisoned compliment
Dạng gốc
(base form)
poisoned compliment
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
backhanded compliment
AI
1
Đồng nghĩa với backhanded compliment
1
Đồng nghĩa với backhanded compliment
1
Đồng nghĩa với backhanded compliment