Dịch

piropo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈɾopo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khen ngợi, nhận xét tâng bốcdanh từcompliment, flattering comment
  2. Tiếng la hét hoặc huýt sáo thể hiện sự không thích, đặc biệt là từ đám đông hoặc khán giả; một sự chế nhạo, một tiếng la óqua tiếng Anhdanh từcatcall; pick-up line (a comment of a sexual nature, usually made toward a passing woman)
  3. Pyrope (một loại ngọc hồng lựu)danh từpyrope (a type of garnet)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc piropo

Ví dụ

  • .
  • . . , […]

AI