piropo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈɾopo/nguồn
Nghĩa chính
- Khen ngợi, nhận xét tâng bốcdanh từcompliment, flattering comment
- Tiếng la hét hoặc huýt sáo thể hiện sự không thích, đặc biệt là từ đám đông hoặc khán giả; một sự chế nhạo, một tiếng la óqua tiếng Anhdanh từcatcall; pick-up line (a comment of a sexual nature, usually made toward a passing woman)
- Pyrope (một loại ngọc hồng lựu)danh từpyrope (a type of garnet)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piropoDạng gốc (base form)
- piroposSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc piropoVí dụ
- .
- . . , […]