Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
halago
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈlaɡo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tâng bốc
danh từ
flattery
2
Khen ngợi
qua tiếng Anh
danh từ
praise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
halago
Dạng gốc
(base form)
halago
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alabanza
elogio
enaltecimiento
loa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
称
chēng
Khen, ca ngợi
Tiếng Anh
praise
Khen ngợi
flattery
Sự nịnh hót, lời tâng bốc
AI
1
Sự tâng bốc
2
Khen ngợi
1
Sự tâng bốc
2
Khen ngợi
1
Sự tâng bốc
2
Khen ngợi