Dịch

halago

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈlaɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tâng bốcdanh từflattery
  2. Khen ngợiqua tiếng Anhdanh từpraise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halagoDạng gốc (base form)
  2. halagosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI