Nghĩa chính
- Sự nịnh hót, lời tâng bốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive praise or approval, which is often insincere and sometimes contrived to win favour.
- Lời nịnh hótdanh từđếm được (countable)An instance of excessive praise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flatteryDạng gốc (base form)
- flatteriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| imitation is the sincerest form of flatterycụm từ | cụm từ | Sao chép hoặc bắt chước một cá nhân khác là biểu hiện của sự ngưỡng mộ của người đó |
| Cape Flatterydanh từ riêng | danh từ riêng | Điểm cực tây bắc của Hoa Kỳ tiếp giáp, ở Quận Clallam, Washington trên Bán đảo Olympic, nơi eo biển Juan de Fuca nối với Thái Bình Dương |
| self-flatterydanh từ | danh từ | Sự tự khen |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nịnh hót
Họ từ (word family)
cùng gốc flatteryTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ?Bạn không biết rằng một số đóng góp của anh ta ở đây chỉ là sự nịnh hót thuần túy sao?
- ?Bạn có thích sự nịnh hót của anh ta không?
- .Chẳng qua chỉ là sự nịnh hót.