Dịch

ass-kissing

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hành hôn mông; sự tâng bốc; hành vi khúm númdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of kissing ass; flattery; obsequious behavior.
  2. Ngoan ngoãn; sycophanictính từObsequious; sycophantic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ass-kissingDạng gốc (base form)
  2. ass-kissingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI