Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Que hươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Biotic material that releases fragrant smoke when burnt, often used in religious rites or for aesthetic reasons.
- Khói hương, khói trầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fragrant smoke released by burning incense (sense 1).
- Lời ca tụng, sự sùng kínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Homage; adulation.
- Chọc giận, làm phẫn nộđộng từTo anger or infuriate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- incense sblàm ai tức giận lôi đình
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burn incense | Thắp hương | |
| incense burnerdanh từ | danh từ | Lư hương |
| incense stickdanh từ | danh từ | Que hương |
| smell of incense | Mùi khói hương | |
| stick of incense | Nén hương | |
| incense boatdanh từ | danh từ | Bình đựng hương trước khi cho vào lư hương |
| incense treedanh từ | danh từ | Các cây balsamic thuộc chi Protium, chủ yếu ở vùng nhiệt đới Mỹ, có nhựa gôm được sử dụng làm hương |
| incense cedardanh từ | danh từ | Các loài cây lá kim thuộc chi Calocedrus, có gỗ thơm |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Dâng hương
- ngoại động từ (transitive)Dâng hương, thắp hương thờTo offer incense to.
Ví dụ
- , trowser .Công tước xứ Wellington vô cùng tức giận, và như một dấu hiệu của sự ô nhục, ngài đã ra lệnh khâu một dải ruy băng màu đỏ anh đào vào đường may quần của họ.
- .Các linh mục long trọng xông hương cho cô gái được coi là nữ thần.
- , / .Mười hai hoàng tử Troy túc trực bên người, dốc sức châm lửa cho giàn hỏa táng vinh quang của người.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc incenseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiencens
- từ tiếng Pháp cổencens“sweet-smelling substance”
- từ tiếng Latinh muộnincensum“burnt incense”
Cùng gốc (doublet)incienso