Dịch

incense

B2danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˌɪnˈsɛns/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Que hươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Biotic material that releases fragrant smoke when burnt, often used in religious rites or for aesthetic reasons.
  2. Khói hương, khói trầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fragrant smoke released by burning incense (sense 1).
  3. Lời ca tụng, sự sùng kínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Homage; adulation.
  4. Chọc giận, làm phẫn nộđộng từTo anger or infuriate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incenseNguyên thể (infinitive)
  2. incensesSố nhiều (plural)
  3. incensedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. incensingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • incense sblàm ai tức giận lôi đình

Cụm từ (phrase)

burn incenseThắp hương
incense burnerdanh từLư hương
incense stickdanh từQue hương
smell of incenseMùi khói hương
stick of incenseNén hương
incense boatdanh từBình đựng hương trước khi cho vào lư hương
incense treedanh từCác cây balsamic thuộc chi Protium, chủ yếu ở vùng nhiệt đới Mỹ, có nhựa gôm được sử dụng làm hương
incense cedardanh từCác loài cây lá kim thuộc chi Calocedrus, có gỗ thơm

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Dâng hương
  1. ngoại động từ (transitive)Dâng hương, thắp hương thờTo offer incense to.

Ví dụ

  • , trowser .Công tước xứ Wellington vô cùng tức giận, và như một dấu hiệu của sự ô nhục, ngài đã ra lệnh khâu một dải ruy băng màu đỏ anh đào vào đường may quần của họ.
  • .Các linh mục long trọng xông hương cho cô gái được coi là nữ thần.
  • , / .Mười hai hoàng tử Troy túc trực bên người, dốc sức châm lửa cho giàn hỏa táng vinh quang của người.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lời ca tụng
Chọc giận
Xông hương
Châm lửa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiencens
  2. từ tiếng Pháp cổencens“sweet-smelling substance”
  3. từ tiếng Latinh muộnincensum“burnt incense”

Cùng gốc (doublet)incienso

AI