Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sahumerio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sauˈmeɾjo/
Nghĩa chính
1
Hương
danh từ
incense
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sahumerio
Dạng gốc
(base form)
sahumerio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
incense
Que hương
Ví dụ
Mas
cuando
fué
fortificado
,
su
corazón
se
enalteció
hasta
corromperse
;
porque
se
rebeló
contra
Jehová
su
Dios
,
entrando
en
el
templo
de
Jehová
para
quemar
sahumerios
en
el
altar
del
perfume
.
AI
1
Hương
1
Hương
1
Hương