Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incense burner
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
s
ɛ
n
s
ˈ
b
ɝ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Lư hương
danh từ
A censer (vessel made for burning incense or perfume in some solid form).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incense burner
Dạng gốc
(base form)
incense burner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
incense
+
burner
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pebetero
Lư hương
AI
1
Lư hương
1
Lư hương
1
Lư hương