Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pebetero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pebeˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Lư hương
danh từ
a censer, thurible
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pebetero
Dạng gốc
(base form)
pebetero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
censer
Lư hương
AI
1
Lư hương
1
Lư hương
1
Lư hương