Dịch

censer

danh từ (noun)
UK/ˈsɛn.sə/US/ˈsɛn.sɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lư hươngdanh từAn ornamental container for burning incense, especially during religious ceremonies.
  2. Người xông hươngdanh từA person who censes, a person who perfumes with incense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. censerDạng gốc (base form)
  2. censersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hill censerdanh từChiếc lư hương cổ của Trung Quốc có hình ngọn đồi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicenser
  2. từ tiếng Anglo-Normancensier
  3. từ tiếng Pháp cổencensier

Ví dụ

  • , , , / foot-falls .
  • . , , .

AI