Nghĩa chính
- Lư hươngdanh từAn ornamental container for burning incense, especially during religious ceremonies.
- Người xông hươngdanh từA person who censes, a person who perfumes with incense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- censerDạng gốc (base form)
- censersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hill censerdanh từ | danh từ | Chiếc lư hương cổ của Trung Quốc có hình ngọn đồi |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lư hương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicenser
- từ tiếng Anglo-Normancensier
- từ tiếng Pháp cổencensier
Ví dụ
- , , , / foot-falls .
- . , , .