Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incense boat
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
s
ɛ
n
s
ˈ
b
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Bình đựng hương trước khi cho vào lư hương
danh từ
The vessel that holds incense before it is put into a censer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incense boat
Dạng gốc
(base form)
incense boat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bình đựng hương trước khi cho vào lư hương
1
Bình đựng hương trước khi cho vào lư hương
1
Bình đựng hương trước khi cho vào lư hương