Dịch

thurible

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình hương, lư hươngdanh từA censer, especially one hanging on a chain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thuribleDạng gốc (base form)
  2. thuriblesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiturrible
  2. từ tiếng Latinhthūribulum“censer”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • […] O’Hanlon […].

AI