Dịch

turífero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lư hươngdanh từa thurible, an incense burner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turíferoDạng gốc (base form)
  2. turíferosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI