Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
incensario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/insenˈsaɾjo/
Nghĩa chính
1
Lư hương
danh từ
censer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
incensario
Dạng gốc
(base form)
incensario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
censer
Lư hương
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
turíbulo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
incensar
AI
1
Lư hương
1
Lư hương
1
Lư hương