Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ass-kissery
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ass-kissing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ass-kissing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ass-kissing
Ví dụ
The
farmhand
wondered
if
he
had
laid
Tom’s
particular
brand
of
ass-kissery
on
a
bit
too
thick
,
but
the
mayor
flashed
him
a
relieved
grin
and
nodded
,
excusing
himself
and
disappearing
further
into
the
house
.
Nguồn gốc
(etymology)
ass-kissing
+
-ery
AI
1
Đồng nghĩa với ass-kissing
1
Đồng nghĩa với ass-kissing
1
Đồng nghĩa với ass-kissing