Dịch

ass-kissery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ass-kissingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of ass-kissing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Tom’s , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI