camelo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈmelo/
Nghĩa chính
- Bịp bợm, chơi khăm, lừa đảodanh từbluff, hoax, con
- Baloney (tin giả)danh từbaloney (fake news)
- Nịnh nọt, ga lăng (đặc biệt là với phụ nữ)danh từflattery, gallantry (especially towards women)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cameloDạng gốc (base form)
- camelosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung