Dịch

camelo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈmelo/

Nghĩa chính

  1. Bịp bợm, chơi khăm, lừa đảodanh từbluff, hoax, con
  2. Baloney (tin giả)danh từbaloney (fake news)
  3. Nịnh nọt, ga lăng (đặc biệt là với phụ nữ)danh từflattery, gallantry (especially towards women)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cameloDạng gốc (base form)
  2. camelosSố nhiều (plural)

AI