Dịch

baloney

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xúc xích bolognadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of sausage; bologna.
  2. Lời nhảm nhídanh từkhông đếm được (uncountable)Nonsense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baloneyDạng gốc (base form)
  2. baloneysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no matter how thin you slice it, it's still baloneycụm từBất kể người ta có đưa ra bao nhiêu điểm thông minh hay sự phân biệt tinh tế, điều người ta đang nói vẫn là sai lầm hoặc vẫn vô nghĩa
baloney ponydanh từDương vật
phony-baloneytính từGiả mạo; lừa đảo

Ví dụ

  • ! !Thật nhảm nhí! Tôi không tin một lời nào!
  • ?Ăn bánh mì kẹp xúc xích bologna nhé?
  • .Những gì bạn nói thật nhảm nhí.

AI