Dịch

balonium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tố hóa học hư cấudanh từkhông đếm được (uncountable)A fictional chemical element.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ) , — one-digit-or-so .
  • , , .

AI