mortadella
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xúc xích Ý có kết cấu mịn với những cục mỡ, có hương vị gia vị; ăn nguộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A smooth-textured Italian pork sausage with lumps of fat, flavoured with spices; eaten cold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mortadellaDạng gốc (base form)
- mortadelle (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- mortadellasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýmortadella
- từ tiếng Latinhmurtatum“sausage seasoned with myrtle berries”
- từ tiếng Hy Lạp cổμύρτοςmúrtos