Dịch

mortadela

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moɾtaˈdela/

Nghĩa chính

  1. Xúc xích Ý có kết cấu mịn với những cục mỡ, có hương vị gia vị; ăn nguộiqua tiếng Anhdanh từmortadella
  2. Chuyện vớ vẩndanh từbaloney

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mortadelaDạng gốc (base form)
  2. mortadelasSố nhiều (plural)

AI