mortadela
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moɾtaˈdela/
Nghĩa chính
- Xúc xích Ý có kết cấu mịn với những cục mỡ, có hương vị gia vị; ăn nguộiqua tiếng Anhdanh từmortadella
- Chuyện vớ vẩndanh từbaloney
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mortadelaDạng gốc (base form)
- mortadelasSố nhiều (plural)