Dịch

globaloney

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những ý tưởng vô lý hoặc vô nghĩa hoặc nói chuyện về các vấn đề toàn cầudanh từkhông đếm được (uncountable)Absurd or nonsensical ideas or talk on global issues.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘’.
  • . , , “”.

AI