cumplido
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/kumˈplido/
Nghĩa chính
- Lịch sựtính từpolite
- Chu đáo, ân cầntính từthoughtful
- Lời khen, lời khen ngợidanh từcompliment
- Phân từ quá khứ của cumplirđộng từpast participle of cumplir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cumplidoDạng gốc (base form)
- cumplidísimoSo sánh nhất (superlative)
- cumplidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cumplidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cumplidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceptar un cumplido | Nhận lời khen | |
| devolver un cumplido | Đáp lại lời khen | |
| hacer un cumplido | Khen ngợi | |
| por cumplido | Theo phép lịch sự |
Ví dụ
- .Bạn nên tự hào về những gì mình đã làm được.
- .Chính Lucía là người vừa tròn mười sáu tuổi.
- .Conrado vẫn chưa tròn hai tuổi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cumplidoNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- realizadodễ nhầm, đồng nghĩathiên về hoàn thành một yêu cầu hay mục tiêu.