Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ultraje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ulˈtɾaxe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phẫn nộ
danh từ
outrage
2
Xúc phạm
danh từ
insult, offense
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ultraje
Dạng gốc
(base form)
ultraje
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ultrajar
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
insulto
Trái nghĩa
cumplido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
犯
fàn
Xúc phạm, mạo phạm
Tiếng Anh
insult
Xúc phạm
outrage
Sự xúc phạm
AI
1
Phẫn nộ
2
Xúc phạm
1
Phẫn nộ
2
Xúc phạm
1
Phẫn nộ
2
Xúc phạm