Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alabarda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alaˈbaɾda/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây kích (vũ khí cầm tay)
danh từ
halberd (hand weapon)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alabarda
Dạng gốc
(base form)
alabarda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
halberd
Kích (một thứ vũ khí xưa)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alabarda
alabarda
zo
Một cuộc tấn công bằng một cây kích
danh từ
alabard
ero
Người cầm kích
danh từ
AI
1
Cây kích (vũ khí cầm tay)
1
Cây kích (vũ khí cầm tay)
1
Cây kích (vũ khí cầm tay)