loable
C1tính từ (adjective)
/loˈable/
Nghĩa chính
- Đáng khen ngợitính từlaudable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loableDạng gốc (base form)
- loablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- lovelyTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc loableTừ liên quan (related word)