laudar
động từ (verb)
/lauˈdaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cai trị hoặc đưa ra một bản ánđộng từto rule or deliver a verdict
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể laudarDanh động từ laudandoPhân từ laudado
| Presente | |
|---|---|
| yo | laudo |
| tú | laudas |
| él/ella/Ud. | lauda |
| nosotros | laudamos |
| vosotros | laudáis |
| ellos/Uds. | laudan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Khen ngợi
- to laud
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh