Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
headies
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Cần sa cao cấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
High-grade marijuana.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heads
KBs
KB
kine bud
AI
1
Cần sa cao cấp
1
Cần sa cao cấp
1
Cần sa cao cấp