Dịch

headshot

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ảnh chân dungdanh từA portrait for branding or social media.
  2. Phát bắn vào đầudanh từA gunshot to the head.
  3. Hồ sơ diễn viêndanh từA one-page, double-sided resume of an actor, consisting of the actor's photograph (usually of the head and shoulders) on one side and their curriculum vitae on the other.
  4. Bắn vào đầu (để giết)động từngoại động từ (transitive)To kill (someone) by shooting them in the head.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headshotDạng gốc (base form)
  2. headshotsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . “ 4” “ Turismo,” .Ai cũng biết một người cảm thấy bị bỏ rơi khi chơi trò chơi điện tử. Có lẽ bạn gái bạn bắn headshot kém khi chơi “Halo 4” hoặc đua xe với bạn trong “Gran Turismo”, nhưng cô ấy chắc chắn có thể chơi trò này.
  • : "" .Cùng một từ có thể mang ý nghĩa khác nhau đối với những người khác nhau: "headshot" không có nghĩa giống nhau đối với diễn viên và người chơi trò chơi điện tử.
  • , .Trong nhiều trò chơi, headshot là hạ gục tức thì.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI