ficha
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfit͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Chip, mã thông báo (ví dụ: được sử dụng trong cờ bạc, trò chơi và điện thoại trả tiền)danh từchip, token (e.g. used in gambling, games and for payphones)
- Thẻ mục lụcdanh từindex card
- Tờ rơi, tờ, tờ thông tin (tờ giấy chứa thông tin)danh từleaflet, sheet, factsheet (sheet of paper containing information)
- Cú đánh vào đầudanh từheadshot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fichaDạng gốc (base form)
- fichasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ficha técnica | Bảng dữ liệu | |
| meter fichasđộng từ | động từ | Đón tiếp, trò chuyện, tán tỉnh ai đó (gặp gỡ và quyến rũ ai đó vì mục đích lãng mạn, đặc biệt là trong tình huống xã hội) |
| mover fichasđộng từ | động từ | Di chuyển |
| meter ficha | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Chứng từ
- voucher
Họ từ (word family)
cùng gốc ficha- ficharBấm giờ (Mỹ), bấm giờ (Anh), bấm nút (Mỹ); (rời đi) hết giờ (Mỹ), tắt đồng hồ (Anh), kết thúc (Mỹ) (vào hoặc rời nơi làm việc bằng cách bấm thẻ chấm công)động từB2
- fichajeKý kết, tuyển dụngdanh từB2
- fichadoĐã ký (đặc biệt là một cầu thủ cho một đội)tính từC1
- ficheroHộp đựng hồ sơ, tủ hồ sơdanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung