Dịch

fichaje

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈt͡ʃaxe/

Nghĩa chính

  1. Ký kết, tuyển dụngdanh từsigning, hiring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fichajeDạng gốc (base form)
  2. fichajesSố nhiều (plural)

AI