fichero
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
- Hộp đựng hồ sơ, tủ hồ sơdanh từfile, file box (collection of papers)
- Tệp, tập tindanh từfile (aggregation of data)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ficheroDạng gốc (base form)
- ficherosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fichero adjunto | Tệp đính kèm |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã lưu tập tin vào thư mục nào?
- SWF.Tôi không thể mở các tập tin SWF.
- .Tôi vẫn chưa tải tập tin xuống.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hộp đựng hồ sơ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh