Dịch

fichero

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng hồ sơ, tủ hồ sơdanh từfile, file box (collection of papers)
  2. Tệp, tập tindanh từfile (aggregation of data)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ficheroDạng gốc (base form)
  2. ficherosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fichero adjuntoTệp đính kèm

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã lưu tập tin vào thư mục nào?
  • SWF.Tôi không thể mở các tập tin SWF.
  • .Tôi vẫn chưa tải tập tin xuống.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hộp đựng hồ sơ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI