archivo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/aɾˈt͡ʃibo/nguồn
Nghĩa chính
- Kho lưu trữ, văn khốdanh từarchive
- Tập tin, tệp, hồ sơdanh từfile
- Tủ tài liệu, tủ hồ sơdanh từfiling cabinet
- Tôi lưu trữđộng từfirst-person singular present indicative of archivar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archivoDạng gốc (base form)
- archivosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir un archivo | Mở tập tin | |
| archivo adjunto | Tập tin đính kèm | |
| archivo comprimido | Tập tin nén | |
| eliminar un archivo | Xóa tập tin | |
| guardar un archivo | Lưu tập tin | |
| archivo de audio | Tệp âm thanh | |
| borrar un archivo | Xóa tập tin | |
| formato de archivo | Định dạng tệp |
Ví dụ
- « .» «¿ ?»"Tôi không xóa được tập tin này." "Giờ tính sao?"
- .Chép tập tin từ ổ cứng của bạn sang USB của tôi đi.
- , .Tôi đã gửi rồi, nhưng quên đính kèm tập tin.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tập tin
Tủ tài liệu
Họ từ (word family)
cùng gốc archivoXuất hiện ở từ khác
- documentosđồng nghĩacó thể chỉ các tập tin điện tử, không nhất thiết là giấy tờ giấy
- registrodễ nhầmchỉ tài liệu lưu trữ, không phải hồ sơ hành chính.