Dịch

archivo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/aɾˈt͡ʃibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kho lưu trữ, văn khốdanh từarchive
  2. Tập tin, tệp, hồ sơdanh từfile
  3. Tủ tài liệu, tủ hồ sơdanh từfiling cabinet
  4. Tôi lưu trữđộng từfirst-person singular present indicative of archivar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archivoDạng gốc (base form)
  2. archivosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

abrir un archivoMở tập tin
archivo adjuntoTập tin đính kèm
archivo comprimidoTập tin nén
eliminar un archivoXóa tập tin
guardar un archivoLưu tập tin
archivo de audioTệp âm thanh
borrar un archivoXóa tập tin
formato de archivoĐịnh dạng tệp

Ví dụ

  • « .» «¿ ?»"Tôi không xóa được tập tin này." "Giờ tính sao?"
  • .Chép tập tin từ ổ cứng của bạn sang USB của tôi đi.
  • , .Tôi đã gửi rồi, nhưng quên đính kèm tập tin.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tập tin
Tủ tài liệu

AI