archivero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾt͡ʃiˈbeɾo/
Nghĩa chính
- Chuyên viên lưu trữdanh từarchivist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archiveroDạng gốc (base form)
- archiverosSố nhiều (plural)
- archiverasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- archiveraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh