archivist
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyên viên lưu trữdanh từOne who is in charge of, or performs the task of creating, collecting, cataloguing and organising archives.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- archivistDạng gốc (base form)
- archivistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc archivistVí dụ
- billionaire’s .Ý chí của tỷ phú này là thành lập một quỹ tín thác nhằm tạo ra một đội ngũ nhân viên lưu trữ có thể ghi chép và bảo vệ sự nổi tiếng của ông.
- . , humanity's .Picasso không phải là một chú hề. Ông là một nhà bình luận mỉa mai về một thời đại hỗn loạn, một nhà lưu trữ vĩ đại về sự ngu ngốc của nhân loại.
- .Tom là một nhân viên lưu trữ.