Dịch

archiver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, lưu trữdanh từOne who, or that which, archives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. archiverDạng gốc (base form)
  2. archiversSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI