Dịch

unarchiver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chương trình hoặc thuật toán hủy lưu trữdanh từA program or algorithm that unarchives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unarchiverDạng gốc (base form)
  2. unarchiversSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI