Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unarchiver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chương trình hoặc thuật toán hủy lưu trữ
danh từ
A program or algorithm that unarchives.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unarchiver
Dạng gốc
(base form)
unarchiver
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
archiver
Nguồn gốc
(etymology)
unarchive
+
-er
AI
1
Chương trình hoặc thuật toán hủy lưu trữ
1
Chương trình hoặc thuật toán hủy lưu trữ
1
Chương trình hoặc thuật toán hủy lưu trữ