Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
archivista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/aɾt͡ʃiˈbista/
Nghĩa chính
1
Chuyên viên lưu trữ
danh từ
archivist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
archivista
Dạng gốc
(base form)
archivista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
archivist
Chuyên viên lưu trữ
AI
1
Chuyên viên lưu trữ
1
Chuyên viên lưu trữ
1
Chuyên viên lưu trữ