Dịch

fichado

C1tính từ (adjective)
/fiˈt͡ʃado/

Nghĩa chính

  1. Đã ký (đặc biệt là một cầu thủ cho một đội)tính từsigned (esp. a player for a team)
  2. Đã đặt trước, đưa vào hồ sơtính từbooked, put on file

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fichadoDạng gốc (base form)
  2. fichadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fichadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fichadaGiống cái (feminine)

AI