Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fichado
C1
tính từ
(adjective)
/fiˈt͡ʃado/
Nghĩa chính
1
Đã ký (đặc biệt là một cầu thủ cho một đội)
tính từ
signed (esp. a player for a team)
2
Đã đặt trước, đưa vào hồ sơ
tính từ
booked, put on file
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fichado
Dạng gốc
(base form)
fichad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fichado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fichad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
signed
Có chữ ký, đã ký tên
booked
Quá khứ và phân từ quá khứ của book
AI
1
Đã ký (đặc biệt là một cầu thủ cho một đội)
2
Đã đặt trước
1
Đã ký (đặc biệt là một cầu thủ cho một đội)
2
Đã đặt trước
1
Đã ký (đặc biệt là một cầu thủ cho một đội)
2
Đã đặt trước