Nghĩa chính
- Tai nghedanh từA pair of headphones or earphones, or a singular headphone or earphone, typically with an attached microphone.
- Thiết bị đeo đầudanh từAny electronic device worn on the head.
- Bộ chén cổ xe đạpdanh từOn a bicycle, the system of bearings that connects the fork to the frame.
- Tư duy, cách nghĩ, tâm thếdanh từA mindset.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- headsetDạng gốc (base form)
- headsetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bluetooth headset | Tai nghe bluetooth | |
| put on a headset | Đeo tai nghe vào | |
| take off a headset | Tháo tai nghe ra | |
| vr headset | Kính thực tế ảo | |
| wear a headset | Đeo tai nghe | |
| wireless headset | Tai nghe không dây | |
| headset rumbledanh từ | danh từ | Động cơ rung hoặc xúc giác được bao gồm bên trong màn hình gắn trên đầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc headsetNgôn ngữ khác
Ví dụ
- £1,000, . .Nếu bạn vừa mua một chiếc kính Google Glass với giá 1.000 bảng, đừng đem ra khoe ở rạp chiếu phim. Các rạp chiếu phim tại Anh sắp cấm những thiết bị đeo đầu này do lo ngại chúng có thể được dùng để quay lén các phim bom tấn của Hollywood.
- 50 . , , "non-sexist." , ' .Một thành viên sở hữu trọn bộ sưu tập nhạc rockabilly thập niên 50 của các nữ ca sĩ. Giống như nhạc blues, ca từ phản ánh tư duy thời đó, nên dĩ nhiên không phải bài nào cũng 'bình đẳng giới'. Nhưng đó là một đĩa nhạc tuyệt vời, gắn chặt với cội nguồn của rock 'n roll.
- .Anh ấy tháo tai nghe ra.