Dịch

headset

B1danh từ (noun)
US/ˈhɛdˌsɛt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tai nghedanh từA pair of headphones or earphones, or a singular headphone or earphone, typically with an attached microphone.
  2. Thiết bị đeo đầudanh từAny electronic device worn on the head.
  3. Bộ chén cổ xe đạpdanh từOn a bicycle, the system of bearings that connects the fork to the frame.
  4. Tư duy, cách nghĩ, tâm thếdanh từA mindset.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headsetDạng gốc (base form)
  2. headsetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bluetooth headsetTai nghe bluetooth
put on a headsetĐeo tai nghe vào
take off a headsetTháo tai nghe ra
vr headsetKính thực tế ảo
wear a headsetĐeo tai nghe
wireless headsetTai nghe không dây
headset rumbledanh từĐộng cơ rung hoặc xúc giác được bao gồm bên trong màn hình gắn trên đầu

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • £1,000, . .Nếu bạn vừa mua một chiếc kính Google Glass với giá 1.000 bảng, đừng đem ra khoe ở rạp chiếu phim. Các rạp chiếu phim tại Anh sắp cấm những thiết bị đeo đầu này do lo ngại chúng có thể được dùng để quay lén các phim bom tấn của Hollywood.
  • 50 . , , "non-sexist." , ' .Một thành viên sở hữu trọn bộ sưu tập nhạc rockabilly thập niên 50 của các nữ ca sĩ. Giống như nhạc blues, ca từ phản ánh tư duy thời đó, nên dĩ nhiên không phải bài nào cũng 'bình đẳng giới'. Nhưng đó là một đĩa nhạc tuyệt vời, gắn chặt với cội nguồn của rock 'n roll.
  • .Anh ấy tháo tai nghe ra.

AI