Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
headset rumble
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Động cơ rung hoặc xúc giác được bao gồm bên trong màn hình gắn trên đầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Vibration or haptic motors included inside of a head-mounted display.
AI
1
Động cơ rung hoặc xúc giác được bao gồm bên trong màn hình gắn trên đầu
1
Động cơ rung hoặc xúc giác được bao gồm bên trong màn hình gắn trên đầu
1
Động cơ rung hoặc xúc giác được bao gồm bên trong màn hình gắn trên đầu