Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
auriculares
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/auɾikuˈlaɾes/
Nghĩa chính
1
Tai nghe
qua tiếng Anh
danh từ
headphones
2
Tai nghe, ê-cút-tơ
danh từ
earphones
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
headphones
Tai nghe
earphones
Tai nghe, ê-cút-tơ
Xuất hiện ở từ khác
heads
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Tai nghe
2
Tai nghe
1
Tai nghe
2
Tai nghe
1
Tai nghe
2
Tai nghe