Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audífonos
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/auˈdifonos/
Nghĩa chính
1
Tai nghe, ê-cút-tơ
danh từ
headphones, earphones
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tai nghe
auriculares
cascos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
headphones
Tai nghe
AI
1
Tai nghe
1
Tai nghe
1
Tai nghe