Dịch

headstrong

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnhtính từDetermined to do as one pleases, and not as others want.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headstrongDạng gốc (base form)
  2. more headstrongSo sánh hơn (comparative)
  3. most headstrongSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

headstrong

  1. từ tiếng Anh trung đạiheedstrong

Ví dụ

  • .Anh ấy đang ở trong giai đoạn thiếu niên cứng đầu khi cảm thấy như mình biết mọi thứ.
  • .Mary là một cô gái ương ngạnh.
  • .Tôi biết Tom rất ương ngạnh.

AI