Dịch

avast

thán từ (interjection)
UK/-ˈvæst/US/əˈvæst/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Giữ nhanh!; ngưng!; dừng lại!thán từHold fast!; cease!; stop!
  2. Bắt chước bọn cướp biển: hãy lắng nghe!; chú ý!thán từIn imitation of pirates: listen!; pay attention!

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanhou vast

Cùng gốc (doublet)hold fast

Ví dụ

  • [] , . " ," , " ."
  • , !

AI