Nghĩa chính
- Giữ nhanh!; ngưng!; dừng lại!thán từHold fast!; cease!; stop!
- Bắt chước bọn cướp biển: hãy lắng nghe!; chú ý!thán từIn imitation of pirates: listen!; pay attention!
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanhou vast
Cùng gốc (doublet)hold fast
Họ từ (word family)
cùng gốc avastVí dụ
- [] , . " ," , " ."
- , !