Dịch

desist

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ngừng, thôi, nghỉ, bỏ, chừađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cease to proceed or act; to stop (often with from).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desistNguyên thể (infinitive)
  2. desistsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. desistedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. desistingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • desist (from sth/from doing sth)ngừng (làm gì/việc làm gì)

Cụm từ (phrase)

cease and desistdanh từ, động từDừng lại và không tiếp tục một hành động

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạidesister
  2. từ tiếng Latinhdēsistō

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .One Ear phát ra những tiếng kêu rên rỉ ngắn, đầy háo hức, lao mình theo chiều dài cây gậy về phía bóng tối, và dừng lại chốc lát để tấn công dữ dội vào cây gậy bằng hàm răng của mình.
  • ?Bạn có vui lòng ngừng ném đậu phộng từ trên gác xuống không?
  • !Chấm dứt và ngừng ngay!

AI