desist
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ngừng, thôi, nghỉ, bỏ, chừađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cease to proceed or act; to stop (often with from).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- desist (from sth/from doing sth)ngừng (làm gì/việc làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cease and desistdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Dừng lại và không tiếp tục một hành động |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạidesister
- từ tiếng Latinhdēsistō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc desistVí dụ
- , , , .One Ear phát ra những tiếng kêu rên rỉ ngắn, đầy háo hức, lao mình theo chiều dài cây gậy về phía bóng tối, và dừng lại chốc lát để tấn công dữ dội vào cây gậy bằng hàm răng của mình.
- ?Bạn có vui lòng ngừng ném đậu phộng từ trên gác xuống không?
- !Chấm dứt và ngừng ngay!