Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kiên trì, bền chí, kiên địnhđộng từnội động từ (intransitive)To persist steadfastly in pursuit of an undertaking, task, journey, or goal, even if hindered by distraction, difficulty, obstacles, or discouragement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- persevereNguyên thể (infinitive)
- perseveresNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- perseveredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- perseveringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- persevere (in sth/in doing sth)kiên trì (làm gì, với việc gì)Despite a number of setbacks, they persevered in their attempts to fly around the world in a balloon.Bất chấp nhiều trở ngại, họ vẫn kiên trì nỗ lực bay vòng quanh thế giới bằng khinh khí cầu.
- persevere (with sth/sb)kiên trì với ai/cái gìShe persevered with her violin lessons.Cô ấy vẫn kiên trì theo học các buổi học violin.
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Kiên trì
- nội động từ (intransitive)động từ nối (linking verb)Kiên trì, tiếp tục, duy trìTo stay constant; to continue in a certain state; to remain.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiperseveren
- từ tiếng Pháp cổperseverer
- từ tiếng Latinhpersevērō“to continue steadfastly, persist, persevere”
Cùng gốc (doublet)perseverate
Ví dụ
- , .Anh ấy hơi nản lòng một chút, nhưng vẫn kiên trì.
- .Anh ấy cho tôi sức mạnh để kiên trì.
- .Chiến thắng là sự kiên trì.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc persevere- perseveranceLòng kiên trìdanh từ
- perseverationSự lặp lại không kiểm soát được của một phản ứng cụ thể, chẳng hạn như một từ, cụm từ hoặc cử chỉ, mặc dù không có hoặc ngừng kích thích, thường do chấn thương não hoặc rối loạn cơ thể khácdanh từ
- perseverateKiên trì làm việc gì đó; tiếp tục lặp lại một hành động sau khi kích thích ban đầu đã kết thúcđộng từ
- persevererNgười kiên trìdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 坚持Tiếng Trungtương đương