Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đi bộ chậm hoặc mệt mỏi hoặc chuyển động hoặc hoạt động khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A slow or labored walk or other motion or activity.
- Cảnh sátdanh từkhông đếm được (uncountable)đi với thethe police, police officers
- Một sĩ quan cảnh sát, đặc biệt là một người cấp thấpdanh từđếm được (countable)a police officer, especially a low-ranking one.
- Đi bộ hoặc di chuyển chậm, nặng nhọc hoặc vất vả (+ trên, xuyên qua, qua)động từnội động từ (intransitive)To walk or move slowly and heavily or laboriously (+ on, through, over).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- plod your way + adv./prep.lê bước + adv./prep.I watched her plodding her way across the field.Tôi nhìn cô ấy lê bước qua cánh đồng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mr Ploddanh từ | danh từ | Nhân viên thực thi pháp luật |
| PC Ploddanh từ | danh từ | Cảnh sát (ngụ ý rằng anh ta đần độn và chậm chạp) |
| plastic ploddanh từ | danh từ | Nhân viên hỗ trợ cộng đồng của cảnh sát, một PCSO |
| For quotations using this term | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Vũng nước
- A puddle.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc plodNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đại*plodden
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiplod
Ví dụ
- lê bước đi một quâng đường
- .
- , , ;